Từ vựng
N1Danh từ

渉猟

しょうりょう

Nghĩa

  • 1.lang thang
  • 2.đi lang
  • 3.tìm kiếm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ranging through (mountains, fields, etc., looking for something), roaming over, searching far and wide
Tiếng Việt
lang thang, đi lang, tìm kiếm
日本語
渉猟, さまよう, 幅広く探す
한국어
횡단, 방랑, 사방을 찾다
中文
徘徊, 漫游, 四处寻找
Bahasa Indonesia
melintasi (gunung, ladang, dll., mencari sesuatu), berkeliling, mencari jauh dan luas
ภาษาไทย
สัญจรไปทั่ว (ภูเขา, ทุ่งนา, ฯลฯ), เดินไปมา, ค้นหาไปทั่ว
Español
recorrer, deambular, buscar y buscar
Français
parcourir, errer, chercher loin et large
Deutsch
Durchstreifen (Berge, Felder usw. auf der Suche nach etwas), umherstreifen, weitreichende Suche
Português
percorrer (montanhas, campos, etc.), passear, buscar longe e largo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.