Từ vựng
N1Danh từ

徒渉

としょう

Nghĩa

  • 1.lội qua

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wade across
Tiếng Việt
lội qua
日本語
徒渉
한국어
건너다
中文
涉水
Bahasa Indonesia
mendaki
ภาษาไทย
เดินข้าม
Español
atravesar a pie
Français
traverser à gué
Deutsch
durchwaten
Português
atravessar a pé

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.