Từ vựng
N1Danh từ

干渉

かんしょう

Nghĩa

  • 1.can thiệp
  • 2.can thiệp
  • 3.đụng chạm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
interference, intervention, meddling
Tiếng Việt
can thiệp, can thiệp, đụng chạm
日本語
干渉, 介入, 干渉
한국어
간섭, 介入, 干渉
中文
干扰, 干预, 干涉
Bahasa Indonesia
campur tangan, intervensi, campur tangan
ภาษาไทย
การแทรกแซง, การแทรกแซง, การแทรกแซง
Español
interferencia, intervención, entrometimiento
Français
interférence, intervention, ingérence
Deutsch
Eingriff, Intervention, Einmischung
Português
interferência, intervenção, intromissão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.