N2Danh từ
狩猟
しゅりょう
Nghĩa
- 1.săn bắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hunting, game
- Tiếng Việt
- săn bắn
- 日本語
- 狩猟
- 한국어
- 사냥
- 中文
- 狩猎
- Bahasa Indonesia
- perburuan
- ภาษาไทย
- การล่าสัตว์
- Español
- caza
- Français
- chasse
- Deutsch
- Jagd
- Português
- caça
Kanji được dùng
Câu ví dụ
古代の部族は狩猟を生業にした。
Các bộ tộc cổ xưa sống bằng săn bắn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.