chát, đắng, khó chịu
On'yomi (音読み)
- ジュウ
- シブ
Kun'yomi (訓読み)
- しぶ.い
- しぶ.る
Về kanji này
Kanji 渋 (しぶ) có nghĩa chính là astringent, bitter hay khó chịu. Trong tiếng Nhật, kanji này thường được dùng như tính từ hoặc là danh từ. Một số từ phổ biến bao gồm 渋滞 (じゅうたい), có nghĩa là 'tắc đường'; 渋み (しぶみ), có thể dịch là 'vị astringent'; và 渋茶 (しぶちゃ), chỉ loại trà có vị đắng. Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng 渋 trong một câu, nó thường diễn tả cảm giác khó chịu hoặc không thoải mái, vì vậy cần phải chú ý đến ngữ cảnh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
このお茶は少し渋いですね。
Trà này hơi chát một chút nhỉ?
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- astringent, bitter, hard to deal with
- Tiếng Việt
- chát, đắng, khó chịu
- 日本語
- 渋い, 渋さ
- 한국어
- 수렴성, 쓴, 다루기 어려운
- 中文
- 涩, 苦, 难处理
- id
- astringent, pahit, sulit
- th
- ฝาด, ขม, ยาก
- es
- astringente, amargo, difícil
- fr
- astringent, amer, difficile
- de
- zusätzlich, bitter, schwierig
- pt
- adstringente, amargo, difícil
Từ ghép phổ biến
- 渋滞traffic jam
- 渋みastringency, bitterness
- 渋茶bitter tea
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.