Quay lại từ điển
JLPT N214画 · 14 nétbộ thủ 水tần suất #1338Kanji Jōyō (thường dụng)

chát, đắng, khó chịu

On'yomi (音読み)

  • ジュウ
  • シブ

Kun'yomi (訓読み)

  • しぶ.い
  • しぶ.る

Gợi nhớ

Nước (水) đổ lên một thứ cứng (十) khiến nó trở nên chát chúa và khó xử lý, thật khó chịu.

Về kanji này

Kanji 渋 (しぶ) có nghĩa chính là astringent, bitter hay khó chịu. Trong tiếng Nhật, kanji này thường được dùng như tính từ hoặc là danh từ. Một số từ phổ biến bao gồm 渋滞 (じゅうたい), có nghĩa là 'tắc đường'; 渋み (しぶみ), có thể dịch là 'vị astringent'; và 渋茶 (しぶちゃ), chỉ loại trà có vị đắng. Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng 渋 trong một câu, nó thường diễn tả cảm giác khó chịu hoặc không thoải mái, vì vậy cần phải chú ý đến ngữ cảnh.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • このお茶は少し渋いですね。

    Trà này hơi chát một chút nhỉ?

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
astringent, bitter, hard to deal with
Tiếng Việt
chát, đắng, khó chịu
日本語
渋い, 渋さ
한국어
수렴성, 쓴, 다루기 어려운
中文
涩, 苦, 难处理
id
astringent, pahit, sulit
th
ฝาด, ขม, ยาก
es
astringente, amargo, difícil
fr
astringent, amer, difficile
de
zusätzlich, bitter, schwierig
pt
adstringente, amargo, difícil

Từ ghép phổ biến

  • 渋滞じゅうたいtraffic jam
  • 渋みしぶみastringency, bitterness
  • 渋茶しぶちゃbitter tea

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.