Từ vựng
N1Danh từ

沈滞

ちんたい

Nghĩa

  • 1.ngưng trệ
  • 2.không hoạt động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stagnation, inactivity
Tiếng Việt
ngưng trệ, không hoạt động
日本語
沈滞, 沈滞
한국어
침체, 직선
中文
沉滞, 不活动
Bahasa Indonesia
stagnasi, ketidakaktifan
ภาษาไทย
การหยุดนิ่ง, ความเฉื่อยชา
Español
estancamiento, inactividad
Français
stagnation, inactivité
Deutsch
Stagnation, Inaktivität
Português
estagnação, inatividade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.