N2Danh từ
渋み
しぶみ
Nghĩa
- 1.vị chát
- 2.vị đắng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- astringency, bitterness
- Tiếng Việt
- vị chát, vị đắng
- 日本語
- 渋み
- 한국어
- 수렴성, 쓴 맛
- 中文
- 涩味, 苦涩
- Bahasa Indonesia
- astringensi, kepahitan
- ภาษาไทย
- รสฝาด, ความขม
- Español
- astringencia, amargura
- Français
- astringence, amertume
- Deutsch
- Astringenz, Bitterkeit
- Português
- astringência, amargor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.