N2Động từ nhóm 1
沿う
そう
Nghĩa
- 1.theo
- 2.dọc theo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to follow, to run along
- Tiếng Việt
- theo, dọc theo
- 日本語
- 沿う
- 한국어
- 따르다, 따라달리다
- 中文
- 跟随, 沿着跑
- Bahasa Indonesia
- mengikuti, berlari sepanjang
- ภาษาไทย
- ตาม, วิ่งไปตาม
- Español
- seguir, correr a lo largo
- Français
- suivre, courir le long
- Deutsch
- folgen, entlanglaufen
- Português
- seguir, correr ao longo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.