Từ vựng
N1Danh từ

沿岸

えんがん

Nghĩa

  • 1.bờ biển
  • 2.bờ
  • 3.vùng ven biển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
coast, shore, coastal waters
Tiếng Việt
bờ biển, bờ, vùng ven biển
日本語
海岸, 浜, 沿海の水域
한국어
해안, 기슭, 연안 수역
中文
海岸, 海岸, 沿海水域
Bahasa Indonesia
pantai, tepi, perairan pantai
ภาษาไทย
ชายฝั่ง, ฝั่ง, น้ำชายฝั่ง
Español
costa, orilla, aguas costeras
Français
côte, rivage, eaux côtières
Deutsch
Küste, Ufer, Küstengewässer
Português
costa, praia, águas costeiras

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 特に沿岸地域は深刻な被害を受けている。

    Đặc biệt, các khu vực ven biển đang chịu thiệt hại nghiêm trọng.

  • 東北の沿岸に位置する町は、10年前の津波により壊滅的な被害を受けた。

    Một thị trấn ven biển Tōhoku đã chịu thiệt hại tàn phá từ trận sóng thần cách đây một thập kỷ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.