Từ vựng
N1Danh từ

満喫

まんきつ

Nghĩa

  • 1.thỏa mãn (thức ăn hoặc thức uống)
  • 2.ăn (uống) thỏa thích
  • 3.tận hưởng tối đa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
having one's fill (of food or drink), eating (drinking) to one's heart's content, enjoying to the full
Tiếng Việt
thỏa mãn (thức ăn hoặc thức uống), ăn (uống) thỏa thích, tận hưởng tối đa
日本語
満喫
한국어
만끽 (음식이나 음료), 마음껏 먹다 (마시다), 완전히 즐기다
中文
尽兴(食物或饮料), 心满意足的吃(喝), 尽情享受
Bahasa Indonesia
menikmati sepenuhnya
ภาษาไทย
มีความสุขกับอาหาร
Español
disfrutar al máximo
Français
profiter pleinement
Deutsch
Schlemmen
Português
aproveitar ao máximo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.