N1Danh từ
温床
おんしょう
Nghĩa
- 1.nơi nảy sinh
- 2.nơi sinh sản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hotbed, breeding ground
- Tiếng Việt
- nơi nảy sinh, nơi sinh sản
- 日本語
- 温床, 繁殖地
- 한국어
- 온상, 번식지
- 中文
- 温床, 滋生地
- Bahasa Indonesia
- tempat berkembang
- ภาษาไทย
- แหล่งเพาะพันธุ์
- Español
- nido de propagación
- Français
- terres fertiles
- Deutsch
- Zuchtboden
- Português
- berço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.