Từ vựng
N2Danh từ

温室

おんしつ

Nghĩa

  • 1.nhà kính

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
greenhouse
Tiếng Việt
nhà kính
日本語
温室
한국어
온실
中文
温室
Bahasa Indonesia
rumah kaca
ภาษาไทย
โรงเรือน
Español
invernadero
Français
serre
Deutsch
Gewächshaus
Português
estufa

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本は2030年までに温室効果ガスの排出量を46%削減することを目指している

    Nhật Bản đặt mục tiêu giảm 46% lượng khí thải nhà kính vào năm 2030.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.