giường
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- とこ
- ゆか
Về kanji này
Kanji 「床」 có nghĩa chính là giường, nhưng cũng dùng để chỉ sàn nhà hay những vật liệu như tatami. Từ này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「床」 bao gồm: 臨床 (りんしょう) nghĩa là lâm sàng, dùng để mô tả các nghiên cứu trong y học; 温床 (おんしょう) nghĩa là nơi mà một cái gì đó phát triển mạnh mẽ; và 起床 (きしょう) có nghĩa là dậy khỏi giường. Lưu ý rằng trong một số trường hợp, 「床」 còn có nghĩa chỉ địa điểm thấp hơn, như là dưới sàn nhà (床下 - ゆかした).
Câu ví dụ
床がきれいに掃除された。
Sàn nhà đã được dọn dẹp sạch sẽ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bed, counter for beds, floor, padding, tatami
- Tiếng Việt
- giường
- 日本語
- 床
- 한국어
- 침대
- 中文
- 床
- id
- ranjang
- th
- เตียง
- es
- cama
- fr
- lit
- de
- Bett
- pt
- cama
Từ ghép phổ biến
- 臨床clinical (e.g. pathology, training, trial)
- 温床hotbed, breeding ground
- 起床rising (from one's bed), getting up, getting out of bed
- 床屋barbershop, barber shop, barber
- 床下under the floor
- 寝床bed, berth, crib
- 病床sickbed, (hospital) bed
- 床の間tokonoma, alcove where art or flowers are displayed
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.