N2Danh từ
泡沫
うたかた
Nghĩa
- 1.bong bóng
- 2.bọt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bubble, foam
- Tiếng Việt
- bong bóng, bọt
- 日本語
- 泡沫, うたかた
- 한국어
- 거품
- 中文
- 气泡, 泡沫
- Bahasa Indonesia
- gelembung, busa
- ภาษาไทย
- ฟอง, ฟอง
- Español
- burbuja, espuma
- Français
- bulle, mousse
- Deutsch
- Blasen, Schaum
- Português
- bolha, espuma
Kanji được dùng
泡沫
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.