Từ vựng
N2Danh từ

泳者

えいしゃ

Nghĩa

  • 1.người bơi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
swimmer
Tiếng Việt
người bơi
日本語
泳者
한국어
수영 선수
中文
游泳者
Bahasa Indonesia
perenang
ภาษาไทย
นักว่ายน้ำ
Español
nadador
Français
nageur
Deutsch
Schwimmer
Português
nadador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.