Từ vựng
N1Danh từ

浮沈

ふちん

Nghĩa

  • 1.nổi và chìm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
floating and sinking, rise and fall, ebb and flow
Tiếng Việt
nổi và chìm
日本語
浮沈
한국어
부침
中文
浮沉, 起伏
Bahasa Indonesia
mengambang dan tenggelam, naik dan turun, air pasang dan surut
ภาษาไทย
ลอยและจม, ขึ้นและลง, น้ำขึ้นน้ำลง
Español
flotación y hundimiento, subida y bajada, marea alta y baja
Français
flottage et coulage, montée et descente, flux et reflux
Deutsch
Schwimmen und Sinken, Aufstieg und Fall, Ebbe und Flut
Português
flutuação e afundamento, subir e descer, maré alta e baixa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.