chìm, bị ngợp
On'yomi (音読み)
- チン
- ジン
Kun'yomi (訓読み)
- しず.む
- しず.める
Về kanji này
Kanji "沈" chủ yếu mang nghĩa là chìm xuống hoặc bị ngâm dưới nước. Kanji này thường được gặp trong các từ, ví dụ như "沈黙" (ちんもく) có nghĩa là im lặng, "沈む" (しずむ) nghĩa là chìm, và "沈着" (ちんちゃく) nghĩa là bình tĩnh, điềm tĩnh. Chúng ta có thể sử dụng từ "沈む" khi nói về một vật thể chìm xuống nước hoặc cảm xúc của một người trở nên u ám. Cần lưu ý rằng "沈" có thể gợi ra cảm giác tiêu cực trong một số ngữ cảnh, như cảm xúc buồn bã.
Câu ví dụ
船が沈んでしまった。
Chiếc tàu đã bị chìm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sink, be submerged, subside, be depressed, aloes
- Tiếng Việt
- chìm, bị ngợp
- 日本語
- 沈む, 沈下
- 한국어
- 가라앉다, 잠기다
- 中文
- 沉, 下沉
- id
- benam
- th
- จม
- es
- hundirse
- fr
- couler
- de
- sinken
- pt
- afundar
Từ ghép phổ biến
- 沈黙silence, being silent, quiet
- 沈むto sink, to go under, to submerge
- 沈下sinking, subsidence
- 沈着composure, calmness, self-possession
- 沈没sinking, foundering, going down
- 浮沈floating and sinking, rise and fall, ebb and flow
- 沈めるto sink (e.g. a ship), to submerge, to lower (e.g. one's body into a chair)
- 沈滞stagnation, inactivity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.