N1Danh từ
沈む
しずむ
Nghĩa
- 1.chìm
- 2.đi xuống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to sink, to go under, to submerge
- Tiếng Việt
- chìm, đi xuống
- 日本語
- 沈む
- 한국어
- 가라앉다
- 中文
- 下沉, 淹没
- Bahasa Indonesia
- tenggelam, masuk ke bawah, meresap
- ภาษาไทย
- จม, ไปข้างใต้, จุ่มลง
- Español
- hundir, ir bajo, sumergir
- Français
- couler, aller sous, immerger
- Deutsch
- versinken, untergehen, eintauchen
- Português
- afundar, ir para baixo, submergir
Kanji được dùng
Câu ví dụ
夕方には日が沈む。
Mặt trời lặn vào lúc tối.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.