Từ vựng
N1Danh từ

淫婦

いんぷ

Nghĩa

  • 1.phụ nữ có đạo đức kém
  • 2.phụ nữ dâm đãng
  • 3.gái mại dâm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
woman of loose morals, lewd woman, prostitute
Tiếng Việt
phụ nữ có đạo đức kém, phụ nữ dâm đãng, gái mại dâm
日本語
軽薄な女性, 淫らな女, 売春婦
한국어
품행이 나쁜 여자, 음란한 여자, 매춘부
中文
放荡女性, 淫荡女人, 妓女
Bahasa Indonesia
wanita tidak bermoral, wanita cabul, pelacur
ภาษาไทย
ผู้หญิงมาน้อย, ผู้หญิงลามก, โสเภณี
Español
mujer de moral suelta, mujer lasciva, prostituta
Français
femme à mœurs légères, femme lubrique, prostituée
Deutsch
wilde Frau, schamlose Frau, Prostituierte
Português
mulher de moral duvidosa, mulher lasciva, prostituta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.