N1Danh từ
淫売
いんばい
Nghĩa
- 1.mại dâm
- 2.gái mại dâm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prostitution, prostitute
- Tiếng Việt
- mại dâm, gái mại dâm
- 日本語
- 売春, 売春婦
- 한국어
- 매춘, 창녀
- 中文
- 卖淫, 妓女
- Bahasa Indonesia
- prostitusi, pelacur
- ภาษาไทย
- การค้าประเวณี, โสเภณี
- Español
- prostitución, prostituta
- Français
- prostitution, prostituée
- Deutsch
- Prostitution, Prostituierte
- Português
- prostituição, prostituta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.