N3Danh từ
売上げ
うりあげ
Nghĩa
- 1.doanh thu
- 2.doanh số
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sales, revenue
- Tiếng Việt
- doanh thu, doanh số
- 日本語
- 売上げ
- 한국어
- 판매, 수익
- 中文
- 销售, 收入
- Bahasa Indonesia
- penjualan, pendapatan
- ภาษาไทย
- การขาย, รายได้
- Español
- ventas, ingreso
- Français
- ventes, revenus
- Deutsch
- Verkauf, Einnahmen
- Português
- vendas, receita
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.