N3Danh từ
商売
しょうばい
Nghĩa
- 1.buôn bán
- 2.kinh doanh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- business, trade
- Tiếng Việt
- buôn bán, kinh doanh
- 日本語
- 商売
- 한국어
- 사업, 무역
- 中文
- 生意, 贸易
- Bahasa Indonesia
- bisnis, perdagangan
- ภาษาไทย
- ธุรกิจ, การค้า
- Español
- negocio, comercio
- Français
- entreprise, commerce
- Deutsch
- Geschäft, Handel
- Português
- negócio, comércio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.