Từ vựng
N1Danh từ

売買

ばいばい

Nghĩa

  • 1.thương mại
  • 2.mua bán
  • 3.buôn bán

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
trade, buying and selling, trafficking (e.g. of humans, arms, drugs)
Tiếng Việt
thương mại, mua bán, buôn bán
日本語
売買, 販売と購入, 取引(人、武器、 thuốc.)
한국어
거래, 매매, 밀매(예: 인신, 무기, 마약)
中文
交易, 买卖, 贩卖(例如:人、武器、毒品)
Bahasa Indonesia
perdagangan
ภาษาไทย
การค้า
Español
comercialización
Français
commerce
Deutsch
Handel
Português
comércio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.