Từ vựng
N1Danh từ

涼亭

りょうてい

Nghĩa

  • 1.pavilion trong vườn (dùng để giữ mát)
  • 2.gác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pavilion in a garden (used to keep cool), gazebo
Tiếng Việt
pavilion trong vườn (dùng để giữ mát), gác
日本語
涼みのための庭のパビリオン, ガゼボ
한국어
정원에 있는 파빌리온 (더위를 피해), 정자
中文
花园中的凉亭(用于避暑), 凉亭
Bahasa Indonesia
paviliun di taman
ภาษาไทย
ศาลาในสวน
Español
pabellón en el jardín
Français
pavillon dans le jardin
Deutsch
Pavillon im Garten
Português
pavilhão no jardim

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.