N1Danh từ
池亭
ちてい
Nghĩa
- 1.bạt (arbour, bower) bên hồ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- arbor (arbour, bower) by a lake
- Tiếng Việt
- bạt (arbour, bower) bên hồ
- 日本語
- 池のそばのアーバー(バウワー)
- 한국어
- 호숫가의 정자
- 中文
- 湖边的凉亭(或花架)
- Bahasa Indonesia
- pergola di danau
- ภาษาไทย
- ศาลา (ริมทะเลสาบ)
- Español
- arbor en un lago
- Français
- tonnelle au lac
- Deutsch
- Laube am See
- Português
- arbor por um lago
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.