Từ vựng
N1Danh từ

亭々

ていてい

Nghĩa

  • 1.cao ráo (cây)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lofty (tree)
Tiếng Việt
cao ráo (cây)
日本語
高い(木)
한국어
높은(나무)
中文
高耸(树木)
Bahasa Indonesia
tinggi (pohon)
ภาษาไทย
สูง (ต้นไม้)
Español
elevado (árbol)
Français
élevé (arbre)
Deutsch
hoch (Baum)
Português
elevado (árvore)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.