Từ vựng
N1Danh từ

清涼

せいりょう

Nghĩa

  • 1.mát mẻ
  • 2.tươi mát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cool, refreshing
Tiếng Việt
mát mẻ, tươi mát
日本語
清涼, 涼しい
한국어
시원함, 상쾌함
中文
清凉, 清爽
Bahasa Indonesia
sejuk
ภาษาไทย
เย็น
Español
fresco
Français
rafraîchissant
Deutsch
kühl
Português
fresco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.