Từ vựng
N1Danh từ

亭主

ていしゅ

Nghĩa

  • 1.người đứng đầu hộ gia đình
  • 2.chủ nhân
  • 3.người tổ chức (ví dụ: của một buổi trà)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
household head, master, host (e.g. of a tea gathering)
Tiếng Việt
người đứng đầu hộ gia đình, chủ nhân, người tổ chức (ví dụ: của một buổi trà)
日本語
主人, 家の主人, 主催者(茶道などの)
한국어
가장, 주인, 호스트(예: 다도 모임의)
中文
户主, 主人, 主办人(例如:茶会的)
Bahasa Indonesia
kepala rumah tangga
ภาษาไทย
หัวหน้าครอบครัว
Español
cabeza de familia
Français
chef de famille
Deutsch
Haupter, Gastgeber
Português
chefe da família

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.