N1Danh từ
料亭
りょうてい
Nghĩa
- 1.ryotei
- 2.nhà hàng truyền thống Nhật Bản (đặc biệt là sang trọng)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ryotei, traditional Japanese restaurant (esp. a luxurious one)
- Tiếng Việt
- ryotei, nhà hàng truyền thống Nhật Bản (đặc biệt là sang trọng)
- 日本語
- 料亭, 伝統的な日本料理屋(特に豪華な)
- 한국어
- 료테이, 전통 일본 레스토랑 (특히 고급)
- 中文
- 怀石料理店, 传统日本餐厅(尤其是奢华的)
- Bahasa Indonesia
- restoran tradisional Jepang
- ภาษาไทย
- ร้านอาหารญี่ปุ่นแบบดั้งเดิม
- Español
- restaurante japonés tradicional
- Français
- restaurant traditionnel japonais
- Deutsch
- traditionelles japanisches Restaurant
- Português
- restaurante tradicional japonês
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.