Từ vựng
N1Danh từ

浦回

うらみ

Nghĩa

  • 1.vùng biển lõm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
coastal indentations
Tiếng Việt
vùng biển lõm
日本語
浦回
한국어
해안 움푹
中文
海岸凹入
Bahasa Indonesia
lekukan pesisir
ภาษาไทย
การเว้าของชายฝั่ง
Español
indentaciones costeras
Français
indentations côtières
Deutsch
Küstenvertiefungen
Português
cavidades costeiras

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.