Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

滞る

とどこおる

Nghĩa

  • 1.ngưng trệ
  • 2.để có chỗ trống
  • 3.để lại chưa làm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to stagnate, to be delayed, to be left undone
Tiếng Việt
ngưng trệ, để có chỗ trống, để lại chưa làm
日本語
滞る, 滞る
한국어
정체되다, 지연되다, 미완성
中文
停滞, 延迟, 未完成
Bahasa Indonesia
terhambat, terlambat
ภาษาไทย
หยุดนิ่ง, ล่าช้า
Español
estancarse, retrasar
Français
stagner, être retardé
Deutsch
stagnieren, verzögern
Português
estagnar, ser atrasado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.