N2Danh từ
洗濯
せんたく
Nghĩa
- 1.giặt giũ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- laundry, washing
- Tiếng Việt
- giặt giũ
- 日本語
- 洗濯
- 한국어
- 세탁, 빨래
- 中文
- 洗衣
- Bahasa Indonesia
- laundry, pencucian
- ภาษาไทย
- การซักรีด
- Español
- ropa, lavado
- Français
- lessive, lavage
- Deutsch
- Wäsche, Waschen
- Português
- lavagem
Kanji được dùng
Câu ví dụ
洗濯物は陽が当たるところに干すべきだ
Đồ giặt nên được phơi ở nơi có ánh nắng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.