N1Danh từ
決断
けつだん
Nghĩa
- 1.quyết định
- 2.quyết tâm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- decision, determination
- Tiếng Việt
- quyết định, quyết tâm
- 日本語
- 決断, 決意
- 한국어
- 결단, 결심
- 中文
- 决定, 决断
- Bahasa Indonesia
- keputusan, penetapan
- ภาษาไทย
- การตัดสินใจ, การกำหนด
- Español
- decisión, determinación
- Français
- décision, détermination
- Deutsch
- Entscheidung, Festlegung
- Português
- decisão, determinação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.