N3Động từ nhóm 2
断る
ことわる
Nghĩa
- 1.từ chối
- 2.khước từ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to refuse, to decline
- Tiếng Việt
- từ chối, khước từ
- 日本語
- 辞退する
- 한국어
- 거부하다, 거절하다
- 中文
- 拒绝, 回绝
- Bahasa Indonesia
- menolak, menurunkan
- ภาษาไทย
- ปฏิเสธ, ไม่รับ
- Español
- rechazar, declinar
- Français
- refuser, décliner
- Deutsch
- ablehnen, sich weigern
- Português
- recusar, declinar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.