Từ vựng
N1Danh từ

汚染

おせん

Nghĩa

  • 1.ô nhiễm
  • 2.contamination

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pollution, contamination
Tiếng Việt
ô nhiễm, contamination
日本語
汚染, 汚染
한국어
오염, contamination
中文
污染, 污染
Bahasa Indonesia
pencemaran
ภาษาไทย
มลพิษ
Español
contaminación
Français
pollution
Deutsch
Verschmutzung
Português
poluição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.