Từ vựng
N3Danh từ

染み

しみ

Nghĩa

  • 1.vết bẩn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stain, spot
Tiếng Việt
vết bẩn
日本語
染み
한국어
얼룩
中文
污点
Bahasa Indonesia
noda
ภาษาไทย
รอยเปื้อน
Español
mancha
Français
tache
Deutsch
Fleck
Português
mancha

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼女は静かに歩きながら、すべてが心に染み渡るように感じられた。

    Khi cô bước đi một cách nhẹ nhàng, cảm giác như mọi thứ đang thấm vào trái tim cô.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.