N1Tính từ i
汚い
きたない
Nghĩa
- 1.bẩn
- 2.dơ
- 3.tồi tệ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dirty, filthy, foul
- Tiếng Việt
- bẩn, dơ, tồi tệ
- 日本語
- 汚い, 汚い, 不潔
- 한국어
- 더러운, 지저분한, 불결한
- 中文
- 肮脏的, 肮脏, 粗俗的
- Bahasa Indonesia
- kotor
- ภาษาไทย
- สกปรก
- Español
- sucio
- Français
- sale
- Deutsch
- schmutzig
- Português
- sujo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.