Từ vựng
N1Danh từ

汚れ

よごれ

Nghĩa

  • 1.bẩn
  • 2.vết bẩn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dirt, filth, stain
Tiếng Việt
bẩn, vết bẩn
日本語
汚れ, 汚れ, シミ
한국어
더러움, 먼지, 얼룩
中文
污垢, 污秽, 污点
Bahasa Indonesia
kotoran
ภาษาไทย
คราบ
Español
suciedad
Français
saleté
Deutsch
Schmutz
Português
sujeira

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 服が油で汚れる。

    Quần áo của ông bị bẩn với dầu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.