N2Danh từ
毛沢東
もうたくとう
Nghĩa
- 1.Mao Trạch Đông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Mao Zedong
- Tiếng Việt
- Mao Trạch Đông
- 日本語
- 毛沢東
- 한국어
- 마오쩌둥
- 中文
- 毛泽东
- Bahasa Indonesia
- Mao Zedong
- ภาษาไทย
- เหมาเจ๋อตง
- Español
- Mao Zedong
- Français
- Mao Zedong
- Deutsch
- Mao Zedong
- Português
- Mao Zedong
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.