Từ vựng
N2Danh từ

沢山

たくさん

Nghĩa

  • 1.nhiều
  • 2.đông đảo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
a lot, many
Tiếng Việt
nhiều, đông đảo
日本語
多くの
한국어
많은, 많은
中文
很多, 许多
Bahasa Indonesia
banyak, banyak
ภาษาไทย
มากมาย, มากมาย
Español
mucho, muchos
Français
beaucoup, de nombreux
Deutsch
viel, viele
Português
muito, muitos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.