Từ vựng
N1Danh từ

沃度

ヨード

Nghĩa

  • 1.iodine (I)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
iodine (I)
Tiếng Việt
iodine (I)
日本語
ヨウ素(I)
한국어
아이오딘 (I)
中文
碘 (I)
Bahasa Indonesia
iodium
ภาษาไทย
ไอโอดีน
Español
yodo
Français
iode
Deutsch
Jod
Português
iodo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.