Từ vựng
N2Danh từ

沼作

ぬまさく

Nghĩa

  • 1.canh tác ở đầm lầy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
swamp cultivation
Tiếng Việt
canh tác ở đầm lầy
日本語
沼作
한국어
습지 경작
中文
湿地农业
Bahasa Indonesia
budidaya rawa
ภาษาไทย
การเพาะปลูกในพื้นที่ชุ่มน้ำ
Español
cultivo de pantano
Français
cultures marécageuses
Deutsch
Sumpfkultur
Português
cultivo em pântano

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.