Từ vựng
N1Danh từ

歩廊

ほろう

Nghĩa

  • 1.hành lang
  • 2.galley

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
corridor, gallery, platform
Tiếng Việt
hành lang, galley
日本語
歩廊
한국어
산책로, 갤러리
中文
走廊, 平台
Bahasa Indonesia
koridor, galeri, platform
ภาษาไทย
ทางเดิน, แกลเลอรี, ชาน
Español
corredor, galería, plataforma
Français
couloir, galerie, plateforme
Deutsch
Flur, Galerie, Plattform
Português
corredor, galeria, plataforma

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.