hành lang
On'yomi (音読み)
- ロウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "廊" có nghĩa chính là hành lang hoặc đại sảnh. Nó thường được sử dụng như danh từ thay vì động từ. Một số từ ghép nổi bật là "画廊" (がろう), nghĩa là phòng tranh, nơi trưng bày nghệ thuật; "回廊" (かいろう), nghĩa là hành lang vòng; và "廊下" (ろうか), có nghĩa là hành lang trong nhà. Một lưu ý nhỏ là "廊" thường xuất hiện trong các từ liên quan đến không gian bên trong và tính chất kết nối hay di chuyển giữa các khu vực.
Câu ví dụ
長い廊下に絵がかけてある。
Có những bức tranh treo ở hành lang dài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- corridor, hall, tower
- Tiếng Việt
- hành lang
- 日本語
- 廊下
- 한국어
- 복도
- 中文
- 走廊
- id
- koridor, ruang, menara
- th
- ทางเดิน, ห้องโถง, หอ
- es
- pasillo, salón, torre
- fr
- couloir, hall, tour
- de
- Flur, Halle, Turm
- pt
- corredor, salão, torre
Từ ghép phổ biến
- 画廊art gallery (esp. artworks for sale), picture gallery
- 回廊corridor, gallery, hallway
- 廊下corridor, hallway, passageway
- 渡り廊下roofed corridor connecting two buildings, connecting passageway, skyway
- 歩廊corridor, gallery, platform
- 柱廊pillared corridor
- 身廊nave (of a church)
- 側廊aisle (of a church)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.