Quay lại từ điển
JLPT N112画 · 12 nétbộ thủ 广tần suất #1598Kanji Jōyō (thường dụng)

hành lang

On'yomi (音読み)

  • ロウ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hãy hình dung một hành lang dài và hẹp, nơi mà các tòa tháp bên cạnh đứng thẳng như những người lính gác canh.

Về kanji này

Kanji "廊" có nghĩa chính là hành lang hoặc đại sảnh. Nó thường được sử dụng như danh từ thay vì động từ. Một số từ ghép nổi bật là "画廊" (がろう), nghĩa là phòng tranh, nơi trưng bày nghệ thuật; "回廊" (かいろう), nghĩa là hành lang vòng; và "廊下" (ろうか), có nghĩa là hành lang trong nhà. Một lưu ý nhỏ là "廊" thường xuất hiện trong các từ liên quan đến không gian bên trong và tính chất kết nối hay di chuyển giữa các khu vực.

Câu ví dụ

  • 長い廊下に絵がかけてある。

    Có những bức tranh treo ở hành lang dài.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
corridor, hall, tower
Tiếng Việt
hành lang
日本語
廊下
한국어
복도
中文
走廊
id
koridor, ruang, menara
th
ทางเดิน, ห้องโถง, หอ
es
pasillo, salón, torre
fr
couloir, hall, tour
de
Flur, Halle, Turm
pt
corredor, salão, torre

Từ ghép phổ biến

  • 画廊がろうart gallery (esp. artworks for sale), picture gallery
  • 回廊かいろうcorridor, gallery, hallway
  • 廊下ろうかcorridor, hallway, passageway
  • 渡り廊下わたりろうかroofed corridor connecting two buildings, connecting passageway, skyway
  • 歩廊ほろうcorridor, gallery, platform
  • 柱廊ちゅうろうpillared corridor
  • 身廊しんろうnave (of a church)
  • 側廊そくろうaisle (of a church)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.