Từ vựng
N1Danh từ

樹脂

じゅし

Nghĩa

  • 1.nhựa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
resin, rosin
Tiếng Việt
nhựa
日本語
樹脂
한국어
수지
中文
树脂
Bahasa Indonesia
resin, rosin
ภาษาไทย
ยางไม้, เรซิ่น
Español
resina, rosin
Français
résine, colophane
Deutsch
Harz, Rosin
Português
resina, resina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.