N1Danh từ
街路樹
がいろじゅ
Nghĩa
- 1.cây ven đường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- roadside trees
- Tiếng Việt
- cây ven đường
- 日本語
- 街路樹
- 한국어
- 가로수
- 中文
- 街道树
- Bahasa Indonesia
- pohon pinggir jalan
- ภาษาไทย
- ต้นไม้ข้างถนน
- Español
- árboles de la calle
- Français
- arbres d'alignement
- Deutsch
- Straßenbäume
- Português
- árvores de rua
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.