N1Danh từ
正妃
せいひ
Nghĩa
- 1.vợ hợp pháp của vua hoặc hoàng đế
- 2.vợ đầu
- 3.hoàng hậu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- legal wife of an emperor or king, first wife, queen consort
- Tiếng Việt
- vợ hợp pháp của vua hoặc hoàng đế, vợ đầu, hoàng hậu
- 日本語
- 正妻, 第一の妻, 王妃
- 한국어
- 정식 아내, 첫 아내, 왕비
- 中文
- 正妃, 第一妻, 皇后
- Bahasa Indonesia
- istri sah
- ภาษาไทย
- ภรรยาที่ชอบธรรม
- Español
- esposa legal
- Français
- femme légitime
- Deutsch
- gesetzliche Frau
- Português
- esposa legal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.