N1Danh từ
史料
しりょう
Nghĩa
- 1.tư liệu lịch sử
- 2.hồ sơ lịch sử
- 3.nguồn sử liệu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- historical materials, historical records, historical sources
- Tiếng Việt
- tư liệu lịch sử, hồ sơ lịch sử, nguồn sử liệu
- 日本語
- 歴史的資料, 歴史的記録, 歴史的な資料
- 한국어
- 역사적 자료, 역사적 기록, 역사적 소스
- 中文
- 历史材料, 历史记录, 历史来源
- Bahasa Indonesia
- sumber sejarah
- ภาษาไทย
- เอกสารทางประวัติศาสตร์
- Español
- fuentes históricas
- Français
- sources historiques
- Deutsch
- historische Quellen
- Português
- fontes históricas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.