N1Danh từ
女史
じょし
Nghĩa
- 1.quý bà
- 2.cô
- 3.bà
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lady (of high social status; e.g. scholar, artist, critic, politician), Ms, Mrs
- Tiếng Việt
- quý bà, cô, bà
- 日本語
- 貴婦人, Ms, Mrs
- 한국어
- 여사, 미스, 부인
- 中文
- 女士, 小姐, 太太
- Bahasa Indonesia
- nyonya
- ภาษาไทย
- สุภาพสตรี
- Español
- señora
- Français
- madame
- Deutsch
- Frau
- Português
- senhora
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.