Từ vựng
N1Danh từ

史実

しじつ

Nghĩa

  • 1.sự kiện lịch sử

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
historical fact
Tiếng Việt
sự kiện lịch sử
日本語
歴史的事実
한국어
역사적 사실
中文
历史事实
Bahasa Indonesia
fakta sejarah
ภาษาไทย
ข้อเท็จจริงทางประวัติศาสตร์
Español
hecho histórico
Français
fait historique
Deutsch
historische Tatsache
Português
fato histórico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.